Thảm cỏ nhân tạo sân tập golf ngoài trời.
Không tính thêm phí cho chiều dài tùy chỉnh.
Chúng tôi chấp nhận chiều cao và mật độ cọc theo yêu cầu của khách hàng.
| Mục | Thông số kỹ thuật cỏ nhân tạo sân golf |
| Chiều cao cọc | 12mm+ 5% |
| Vật liệu | TRÊN |
| Dtex | 6600 + 5% |
| Tỉ trọng | 52500 mũi khâu/m² |
| Đồng hồ đo | 3/16 inch |
| Màu sắc | Xanh lá, đỏ hoặc xanh dương |
| Chiều rộng cuộn | 2m, 4m hoặc tùy chỉnh |
| Chiều dài cuộn | 20m, 25m hoặc tùy chỉnh |
| Hỗ trợ | PP + Lưới + Cao su SBR |
| Khả năng chống tia UV | Đúng |
| Chống cháy | Đúng |
| Bảo hành | 6 đến 8 tuổi |
| Giấy chứng nhận | CE, SGS |
| Loại container | Số lượng hàng đang tải |
| 20GP | 3500 đến 4000 mét vuông |
| 40GP | 7000 đến 8000 mét vuông |
| 40HQ | 9000 đến 10000 mét vuông |
1. Làm thế nào để chọn loại cỏ nhân tạo phù hợp?
Hãy gửi yêu cầu của bạn qua email, đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ phục vụ bạn tốt hơn!
2. Cỏ nhân tạo của bạn có khả năng chống tia cực tím không?
Đúng.
3. Cỏ nhân tạo của bạn có phát ra hơi độc hại khi nóng lên không?
KHÔNG.
4. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Thông thường, quá trình này sẽ mất từ 7 đến 15 ngày làm việc sau khi nhận được tiền đặt cọc của bạn.
5. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của bạn là bao nhiêu?
Ít nhất 500 mét vuông.
6. Bạn có tính phí mẫu và phí vận chuyển nhanh không?
Thông thường, mẫu cắt của chúng tôi là miễn phí, khách hàng chỉ cần thanh toán phí vận chuyển.
