Thảm cỏ nhân tạo ngoài trời, cỏ nhân tạo nhiều màu sắc cho sân chơi.
Không tính thêm phí cho chiều dài tùy chỉnh.
Chúng tôi chấp nhận chiều cao và mật độ cọc theo yêu cầu của khách hàng.
| Thông số kỹ thuật | Cỏ nhân tạo nhiều màu sắc, kích thước 25mm. |
| Chiều cao cọc | 25mm (±1mm) |
| Sợi cỏ | Poly Ethylen / PE + Poly Propylene / PP |
| Hình dạng sợi | Hình chữ M |
| Màu sắc | Đỏ, Vàng, Xanh lam, Tím |
| Đồng hồ đo | 3/8 inch |
| Dtex | 10.000 (± 5%) |
| Tỉ trọng | 16.800 mũi khâu/m² (±5%) |
| Tốc độ khâu | 160 mũi/mét |
| Chiều rộng cuộn | 2 mét hoặc 4 mét |
| Chiều dài cuộn | 25 mét hoặc chiều dài tùy chỉnh |
| Hỗ trợ chính | (3 lớp) PP kép + Lưới + Cao su SBR |
| Màu nền | Đen hoặc xanh lá cây |
| Khả năng chống tia UV | Tiêu chuẩn DIN 53387 đáp ứng thử nghiệm WOM 6000 giờ. |
| Khả năng chống cháy | Theo tiêu chuẩn EN 13501-1:2018 |
| Hệ thống thoát nước | Khoảng 50 lỗ thoát nước trên lớp cỏ lót phía dưới. |
| Khả năng thấm nước | ≥180mm/h |
| Bảo hành | 5-8 tuổi |
| Tác động môi trường | Sợi và lớp lót làm từ cỏ thân thiện với môi trường, không độc hại và vô hại. |
| Loại container | Số lượng hàng đang tải |
| 20GP | 2.500 - 3.500 mét vuông |
| 40GP | 4.500 - 7.000 mét vuông |
| 40HQ | 7.000 - 10.000 mét vuông |
1. Làm thế nào để chọn loại cỏ nhân tạo phù hợp?
Hãy gửi yêu cầu của bạn qua email, đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ phục vụ bạn tốt hơn!
2. Cỏ nhân tạo của bạn có khả năng chống tia cực tím không?
Đúng.
3. Cỏ nhân tạo của bạn có phát ra hơi độc hại khi nóng lên không?
KHÔNG.
4. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Thông thường, quá trình này sẽ mất từ 7 đến 15 ngày làm việc sau khi nhận được tiền đặt cọc của bạn.
5. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) của bạn là bao nhiêu?
Ít nhất 500 mét vuông.
6. Bạn có tính phí mẫu và phí vận chuyển nhanh không?
Thông thường, mẫu cắt của chúng tôi là miễn phí, khách hàng chỉ cần thanh toán phí vận chuyển.
